明晨
minh thần
Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清晨。《文選.曹植.雜詩六首之三》:「明晨秉機杼,日昃不成文。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清早; 明天早上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清早。 2.明天早上。
Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng chén