明晳 míng xī · minh triết Hán Việt: minh triết · Pinyin: míng xī Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 晳 (triết)Pinyinmíng xīHán Việtminh triếtCấu tạo明 + 晳 · minh + triết nghĩa thành phần: minh + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"明晰"。