明暢

míng chàng minh sướng

Hán Việt: minh sướng · Pinyin: míng chàng

Tổng quan

rõ ràng lưu loát

Cấu tạo: (minh) + (sướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng lưu loát (ngôn ngữ, văn học)。 (語言、文字等)明白流暢。
  • Cihui rõ ràng lưu loát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白流暢。如:「其文自然明暢,頗有乃父之風。」

Eng

  • Cihui 明暢 míngchàng* s.v. lucid and smooth