明曜

míng yào minh diệu

Hán Việt: minh diệu · Pinyin: míng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"明耀"; 光明;明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明耀"。 2.光明;明亮。