明服 míng fú · minh phục Hán Việt: minh phục · Pinyin: míng fú Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 服 (phục)Pinyinmíng fúHán Việtminh phụcCấu tạo明 + 服 · minh + phục nghĩa thành phần: minh + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜艳的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳的服饰。