明朗朗 míng lǎng lǎng · minh lãng lãng Hán Việt: minh lãng lãng · Pinyin: míng lǎng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 朗 (lãng) + 朗 (lãng)Pinyinmíng lǎng lǎngHán Việtminh lãng lãngCấu tạo明 + 朗 + 朗 · minh + lãng + lãng nghĩa thành phần: minh + lãng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容光明,明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容光明,明亮。