明末

míng mò minh mạt

Hán Việt: minh mạt · Pinyin: míng mò

Tổng quan

cuối Minh | nửa đầu thế kỷ 17

Cấu tạo: (minh) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối Minh | nửa đầu thế kỷ 17

Eng

  • CC-CEDICT late Ming|first half of the 17th century
  • Cihui late Ming; first half of the 17th century