明村 míng cūn · minh thôn Hán Việt: minh thôn · Pinyin: míng cūn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 村 (thôn)Pinyinmíng cūnHán Việtminh thônCấu tạo明 + 村 · minh + thôn nghĩa thành phần: minh + thôn