明柱 minh trụ Hán Việt: minh trụ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 柱 (trụ)Hán Việtminh trụCấu tạo明 + 柱 · minh + trụ nghĩa thành phần: minh + trụ Nghĩa EngCihui 明柱 míngzhù n. outside pillar