明核 míng hé · minh hạch Hán Việt: minh hạch · Pinyin: míng hé Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 核 (hạch)Pinyinmíng héHán Việtminh hạchCấu tạo明 + 核 · minh + hạch nghĩa thành phần: minh + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白真实; 犹明察;明辨。Tân Hoa Tự Điển 1.明白真实。 2.犹明察;明辨。