明槽 minh tào Hán Việt: minh tào Tổng quan hệ thống máng Cấu tạo: 明 (minh) + 槽 (tào)Hán Việtminh tàoCấu tạo明 + 槽 · minh + tào nghĩa thành phần: minh + tào Nghĩa ViệtCihui hệ thống máng