明樹 minh thụ Hán Việt: minh thụ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 樹 (thụ)Hán Việtminh thụCấu tạo明 + 樹 · minh + thụ nghĩa thành phần: minh + thụ Nghĩa EngCihui mingtree