明水

míng shuǐ minh thủy

Hán Việt: minh thủy · Pinyin: míng shuǐ

Tổng quan

huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cấu tạo: (minh) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神水。《周禮.秋官.司烜氏》:「司烜氏掌以夫遂取明火於日,以鑒取明水於月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀所用的净水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀所用的净水。

Eng

  • CC-CEDICT see 明水縣|明水县[Ming2 shui3 Xian4]
  • Cihui see 明水縣|明水县