明油

míng yóu minh du

Hán Việt: minh du · Pinyin: míng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在烹调好的莱肴上浇的油。

Eng

  • Cihui 明油 íngyóu n. varnish