明津

minh tân

Hán Việt: minh tân

Tổng quan

minh tân (術語)正明之津路也。釋門歸敬儀中曰:「聖道之明津。」☸

Cấu tạo: (minh) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh tân (術語)正明之津路也。釋門歸敬儀中曰:「聖道之明津。」☸