明淑

míng shū minh thục

Hán Việt: minh thục · Pinyin: míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤明和淑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤明和淑。