明渠

míng qú minh cừ

Hán Việt: minh cừ · Pinyin: míng qú

Tổng quan

kênh nước (mở, không che phủ) | kênh đào

Cấu tạo: (minh) + (cừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kênh nước (mở, không che phủ) | kênh đào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露在地面上的渠道。

Eng

  • CC-CEDICT (open, uncovered) water channel|canal
  • Cihui 明渠 íngqú n. open ditch M:¹tiáo/²dào

ja

  • JMdict open ditch