明漪

míng yī minh y

Hán Việt: minh y · Pinyin: míng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明净的涟漪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明净的涟漪。