明澄 minh trừng Hán Việt: minh trừng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 澄 (trừng)Hán Việtminh trừngCấu tạo明 + 澄 · minh + trừng nghĩa thành phần: minh + trừng Nghĩa EngCihui 明澄 míngchéng s.v. bright and limpidjaJMdict lucid|clear