明烈 míng liè · minh liệt Hán Việt: minh liệt · Pinyin: míng liè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 烈 (liệt)Pinyinmíng lièHán Việtminh liệtCấu tạo明 + 烈 · minh + liệt nghĩa thành phần: minh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爽朗刚正。Tân Hoa Tự Điển 1.爽朗刚正。