明燥 míng zào · minh táo Hán Việt: minh táo · Pinyin: míng zào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 燥 (táo)Pinyinmíng zàoHán Việtminh táoCấu tạo明 + 燥 · minh + táo nghĩa thành phần: minh + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮干燥。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮干燥。