明爽
minh sảng
Hán Việt: minh sảng · Pinyin: míng shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开朗直爽; 明白爽利; 明晰;清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开朗直爽。 2.明白爽利。 3.明晰;清楚。
Eng
- Cihui 明爽 íngshuǎng v.p. 1. bright and clear 2. full of light 3. optimistic and refreshed