明片

míng piàn minh phiến

Hán Việt: minh phiến · Pinyin: míng piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即明信片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即明信片。