明牌 minh bài Hán Việt: minh bài Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 牌 (bài)Hán Việtminh bàiCấu tạo明 + 牌 · minh + bài nghĩa thành phần: minh + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彩券遊戲中,猜測中獎號碼的用語。指神棍或賭徒藉卜筮或乩童等迷信方式,所求得的號碼。後亦用於股市,指有可靠消息來源的訊息。EngCihui 明牌 míngpái n. open deal