明牧 minh mục Hán Việt: minh mục Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 牧 (mục)Hán Việtminh mụcCấu tạo明 + 牧 · minh + mục nghĩa thành phần: minh + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 善於帶領軍隊的人。《文選.謝瞻.王撫軍庾西陽集別時為豫章太守庾被徵還東詩》:「方舟新舊知,對筵曠明牧。」《文選.謝朓.和王著作八公山詩》:「阽危賴宗袞,微管寄明牧。」