明璫

míng dāng minh đang

Hán Việt: minh đang · Pinyin: míng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用珠玉串成的耳饰; 用以泛指珠玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用珠玉串成的耳饰。 2.用以泛指珠玉。