明瓊

míng qióng minh quỳnh

Hán Việt: minh quỳnh · Pinyin: míng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琼,古博具,如后世的骰子。投琼得五白曰"明琼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琼,古博具,如后世的骰子。投琼得五白曰"明琼"。