明瑟
minh sắt
Hán Việt: minh sắt · Pinyin: míng sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鮮潔的樣子。北魏.酈道元《水經注.濟水注》:「目對魚鳥,水木明瑟,可謂濠梁之性,物我無違矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莹净。
- Tân Hoa Tự Điển 1.莹净。
Eng
- Cihui 明瑟 míngsè n. fresh and clear