明甫 míng fǔ · minh phủ Hán Việt: minh phủ · Pinyin: míng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 甫 (phủ)Pinyinmíng fǔHán Việtminh phủCấu tạo明 + 甫 · minh + phủ nghĩa thành phần: minh + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"明辅"。