明暢
minh sướng
Hán Việt: minh sướng · Pinyin: míng chàng
Tổng quan
rõ ràng lưu loát
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng lưu loát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"明鬯"; 明白流畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明鬯"。 2.明白流畅。
Eng
- Cihui 明暢 míngchàng* s.v. lucid and smooth