明略 míng lüè · minh lược Hán Việt: minh lược · Pinyin: míng lüè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 略 (lược)Pinyinmíng lüèHán Việtminh lượcCấu tạo明 + 略 · minh + lược nghĩa thành phần: minh + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的智谋。Tân Hoa Tự Điển 1.高明的智谋。