明的 minh đích Hán Việt: minh đích Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việtminh đíchCấu tạo明 + 的 · minh + đích nghĩa thành phần: minh + đích Nghĩa EngCihui wasserhelle