明皇

míng huáng minh hoàng

Hán Việt: minh hoàng · Pinyin: míng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐玄宗(李隆基)谥至道大圣大明孝皇帝◇世诗文多称为明皇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐玄宗(李隆基)谥至道大圣大明孝皇帝◇世诗文多称为明皇。