明盲 míng máng · minh manh Hán Việt: minh manh · Pinyin: míng máng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 盲 (manh)Pinyinmíng mángHán Việtminh manhCấu tạo明 + 盲 · minh + manh nghĩa thành phần: minh + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言睁眼瞎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言睁眼瞎。