明真 míng zhēn · minh chân Hán Việt: minh chân · Pinyin: míng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 真 (chân)Pinyinmíng zhēnHán Việtminh chânCấu tạo明 + 真 · minh + chân nghĩa thành phần: minh + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯真;淳朴。Tân Hoa Tự Điển 1.纯真;淳朴。