明眸

míng móu minh mâu

Hán Việt: minh mâu · Pinyin: míng móu

Tổng quan

con mắt sáng: đôi mắt sáng

Cấu tạo: (minh) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con mắt sáng: đôi mắt sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的眼睛。三國魏.曹植〈洛神賦〉:「皓齒內鮮,明眸善睞。」唐.白行簡《李娃傳》:「明眸皓腕,舉步豔冶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮的眼珠,美目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的眼珠,美目。

ja

  • JMdict bright or beautiful eyes