明着 míng zhe · minh trứ Hán Việt: minh trứ · Pinyin: míng zhe Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 着 (trứ)Pinyinmíng zheHán Việtminh trứCấu tạo明 + 着 · minh + trứ nghĩa thành phần: minh + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜明显着; 宣扬; 明白着录。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明显着。 2.宣扬。 3.明白着录。