明睿 míng ruì · minh duệ Hán Việt: minh duệ · Pinyin: míng ruì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 睿 (duệ)Pinyinmíng ruìHán Việtminh duệCấu tạo明 + 睿 · minh + duệ nghĩa thành phần: minh + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"明叡"。 2.犹清澈。EngCihui 明睿 míngruì v.p. sage; wise