明祇

míng qí minh kì

Hán Việt: minh kì · Pinyin: míng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指神明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指神明。