明禋 míng yīn · minh nhân Hán Việt: minh nhân · Pinyin: míng yīn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 禋 (nhân)Pinyinmíng yīnHán Việtminh nhânCấu tạo明 + 禋 · minh + nhân nghĩa thành phần: minh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁敬。指明洁诚敬的献享。Tân Hoa Tự Điển 1.洁敬。指明洁诚敬的献享。