明章 míng zhāng · minh chương Hán Việt: minh chương · Pinyin: míng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 章 (chương)Pinyinmíng zhāngHán Việtminh chươngCấu tạo明 + 章 · minh + chương nghĩa thành phần: minh + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表明; 鲜明的辞采。Tân Hoa Tự Điển 1.表明。 2.鲜明的辞采。