明笇 míng suàn · minh toán Hán Việt: minh toán · Pinyin: míng suàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 笇 (toán)Pinyinmíng suànHán Việtminh toánCấu tạo明 + 笇 · minh + toán nghĩa thành phần: minh + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.表明多智。笇,同"筭"。