明節

míng jié minh tiết

Hán Việt: minh tiết · Pinyin: míng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表明節操。《文選.潘岳.西征賦》:「激義誠而引决,赴丹爓以明節。」《文選.夏侯湛.東方朔畫贊》:「慠世不可以垂訓也,故正諫以明節;明節不可以久安也,故詼諧以取容。」