明範 míng fàn · minh phạm Hán Việt: minh phạm · Pinyin: míng fàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 範 (phạm)Pinyinmíng fànHán Việtminh phạmCấu tạo明 + 範 · minh + phạm nghĩa thành phần: minh + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最佳範本、最典型的模範。南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「凡此立家,並前代之明範也。」