明粢

míng zī minh tư

Hán Việt: minh tư · Pinyin: míng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"明齯"。亦称"明齐"; 古代祭祀所用的谷物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"明齯"。亦称"明齐"。 2.古代祭祀所用的谷物。