明約 míng yuē · minh ước Hán Việt: minh ước · Pinyin: míng yuē Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 約 (ước)Pinyinmíng yuēHán Việtminh ướcCấu tạo明 + 約 · minh + ước nghĩa thành phần: minh + ước