明線
minh tuyến
Hán Việt: minh tuyến · Pinyin: míng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指電線之佈放為可見的線路。相對於明線,暗線是將電線布放在如牆內或天花板上。如:「室內配電線通常有明線、暗線之分。」
Eng
- Cihui 明線 íngxiàn n. <elec.> open-wire line; open wire M:¹tiáo