明線

míng xiàn minh tuyến

Hán Việt: minh tuyến · Pinyin: míng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文学作品中人物活动或事件发展所直接呈现出来的线索。

Eng

  • Cihui 明線 íngxiàn n. <elec.> open-wire line; open wire M:¹tiáo