明绿 míng lǘ · minh lục Hán Việt: minh lục · Pinyin: míng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 绿 (lục)Pinyinmíng lǘHán Việtminh lụcCấu tạo明 + 绿 · minh + lục nghĩa thành phần: minh + lục