明習 míng xí · minh tập Hán Việt: minh tập · Pinyin: míng xí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 習 (tập)Pinyinmíng xíHán Việtminh tậpCấu tạo明 + 習 · minh + tập nghĩa thành phần: minh + tập